Thông tin cần thiết
Phương thức vận chuyển:Chuyển phát nhanh
Mô tả sản phẩm
I. Thông tin cơ bảnTên hóa học: Axit N-Metylguanidinoaxetic MonohydratSố CAS: 6020-87-7Công thức phân tử: C4H9N3O2·H2OKhối lượng phân tử: 149.15Danh mục nguyên liệu: Nguyên liệu hóa chất tinh khiết cấp thực phẩm / cấp dược phẩm, nguyên liệu đặc biệt cho dinh dưỡng thể thao
II. Tính chất vật lý và hóa họcNgoại quan: Bột tinh thể màu trắng, không mùi và không vón cụcĐộ hòa tan: Ít tan trong nước, độ hòa tan 13g/L ở 20℃, không tan trong etanol và dietyl eteĐộ ổn định: Ổn định trong môi trường khô ở nhiệt độ phòng, điểm nóng chảy khoảng 292℃, dễ phân hủy khi đun nóngĐộ ẩm: Tự nhiên chứa 1 phân tử nước kết tinh, tổn thất khi sấy: 10,5%-12%
III. Tiêu chuẩn chất lượng cốt lõiĐộ tinh khiết: ≥99% (phát hiện HPLC, cơ sở khô)Kiểm soát tạp chất: Creatinine ≤ 100ppm, Dicyandiamide ≤ 50ppmKim loại nặng: Chì ≤ 0.5ppm, Tổng Asen ≤ 0.5ppmVi sinh vật: Tổng số vi khuẩn ≤ 100cfu/g, không có vi khuẩn gây bệnh
IV. Quy trình sản xuấtÁp dụng phương pháp tổng hợp hóa học với xyanamit và natri sarcosine làm nguyên liệu chính. Axit chloroaxetic phản ứng với metylamin tạo thành sarcosine, sau đó sarcosine trải qua phản ứng ngưng tụ với xyanamit. Sản phẩm hoàn chỉnh được điều chế thông qua kết tinh làm lạnh, tinh chế và sấy khô.
V. Ứng dụng chínhNó là một nguyên liệu thô chính cho dinh dưỡng thể thao, được sử dụng rộng rãi trong bột creatine, bột protein và đồ uống chức năng để cải thiện năng lượng cơ bắp và sức mạnh bùng nổ. Nó có thể được sử dụng như một chất tăng cường dinh dưỡng thực phẩm cho thực phẩm chức năng. Nó cũng là một trung gian dược phẩm quan trọng cho việc phục hồi thể chất và sản phẩm chăm sóc sức khỏe cơ bắp.




